Sustainability
Về Chúng Tôi
Về XPG
Tin tức
Các giải thưởng
Gia nhập XPG
Liên hệ chúng tôi
Sản phẩm
Thiết Bị Lưu Trữ Máy Tính
Ổ SSD
Các Phụ Kiện Máy Tính
Thiết bị chơi game
Ổ SSD gắn trong
Điện áp nguồn
Khung máy tính
Bộ làm mát CPU
Phụ kiện
Build With XPG
Xem thêm chi tiết
Bàn phím
Chuột
Bàn rê chuột
Tai nghe
Ghế gaming
Phần mềm
XPG PRIME
SSD Toolbox
XTREME UNIVERSE
XTREME SAGA
DREAMIX
CỘNG ĐỒNG
KNOWLEDGE HUB
Hỗ trợ
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm DRAM/SSD tương thích
Về Chúng Tôi
Về Chúng Tôi
Về XPG
Tin tức
Các giải thưởng
Gia nhập XPG
Liên hệ chúng tôi
Sản phẩm
Sản phẩm
Thiết Bị Lưu Trữ Máy Tính
Ổ SSD
Các Phụ Kiện Máy Tính
Thiết bị chơi game
Phần mềm
Phần mềm
XPG PRIME
SSD Toolbox
XTREME UNIVERSE
XTREME UNIVERSE
XTREME SAGA
DREAMIX
CỘNG ĐỒNG
CỘNG ĐỒNG
KNOWLEDGE HUB
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Hỗ trợ sản phẩm
Tìm DRAM/SSD tương thích
Sustainability
XPG 翼龙 S11 Lite PCIe Gen3x4 M.2 2280 固态硬盘
XPG 翼龙 S11 Lite PCIe Gen3x4 M.2 2280 固态硬盘
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Thư viện
Tải về
FAQ
Địa điểm mua
MENU
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Thư viện
Tải về
FAQ
Địa điểm mua
Distributors
Retailers
Online Partner
Tìm SSD tương thích
Bảo Hành
3 年有限保固
MTBF
2,000,000 小時
Shock resistance
1500 G / 0,5ms
Số Terabyte ghi được (TBW)
1200TB
Storage temperature
-40°C-85°C
Operating temperature
0°C - 70°C
IOP Ghi Ngẫu Nhiên 4KB (Max*)
Lên tới 240K
IOP Đọc Ngẫu Nhiên 4KB (Max*)
Lên tới 250K
Ghi tuần tự (tối đa*)
Lên tới 1500MB/s
Đọc tuần tự (tối đa*)
Lên tới 2100MB/s
Interface
PCIe Gen3x4
Weight
8g / 0,28oz
Kích cỡ (D x R x C)
80 x 22 x 2,15mm / 3,15 x 0,87 x 0,08"
NAND Flash
3D NAND
Hệ Số Hình Dạng
M.2 2280
Rank
256GB / 512GB / 1TB
Lưu ý
传输速度会依 SSD 容量、测试平台的硬件、测试软件及操作系统的不同而有所差异。
SSD 以
TBW
or Warranty period 两者条件其一先到者为认定标准。
更多保固信息请见:
www.xpg.com/cn/ss/prowar/